Quay lại chủ đềKinh nghiệm

Kinh nghiệm ôn Phi kim và halogen

Bài nhìn tổng thể giúp bạn biết nên học phi kim và halogen theo thứ tự nào để không bị lan man.

Điểm phải nắm trước

  1. Nắm tính chất oxi hóa mạnh của Cl₂ và phản ứng với kim loại, H₂, dung dịch kiềm.
  2. Phân biệt tính oxi hóa và tính khử của SO₂ tùy theo chất phản ứng.
  3. Biết H₂SO₄ đặc nóng có tính oxi hóa mạnh, khác hẳn H₂SO₄ loãng.
  4. Nhận biết các khí: Cl₂ (vàng lục), SO₂ (mùi hắc), H₂S (mùi trứng thối), NO₂ (nâu).

Gợi ý học trong 3 buổi

  1. Buổi 1: chốt chắc các ý nền như Nắm tính chất oxi hóa mạnh của Cl₂ và phản ứng với kim loại, H₂, dung dịch kiềm. và Phân biệt tính oxi hóa và tính khử của SO₂ tùy theo chất phản ứng..
  2. Buổi 2: làm lại các ví dụ tiêu biểu như Bài: Giải thích vì sao Fe tan trong H₂SO₄ loãng nhưng không tan trong H₂SO₄ đặc nguội. Cách làm: Trong H₂SO₄ loãng, ion H⁺ oxi hóa Fe thành Fe²⁺ (Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂). Tuy nhiên, trong H₂SO₄ đặc nguội, màng oxit bảo vệ vững chắc được hình thành nhanh chóng trên bề mặt, làm Fe bị thụ động hóa. Kết quả: Fe không tác dụng với H₂SO₄ đặc nguội..
  3. Buổi 3: chữa kỹ các lỗi như Nhầm H₂SO₄ loãng với H₂SO₄ đặc khi phản ứng với kim loại..

Mốc tăng điểm

  1. Hãy lập bảng so sánh tính chất của 4 halogen: F, Cl, Br, I.
  2. Ghi nhớ sản phẩm khử HNO₃ và H₂SO₄ đặc bằng mẹo nhóm kim loại.
  3. Mỗi phi kim nên gắn với 1-2 phản ứng đặc trưng nhất để loại đáp án nhanh.

Tự rà soát sau khi học

  1. Đã xác định đúng vai trò oxi hóa - khử của chất chưa?
  2. Đã phân biệt axit loãng với axit đặc nóng/nguội chưa?
  3. Đã chọn đúng thuốc thử nhận biết chưa?
Thi thử Hola – Luyện đề thi, kiến thức và bảng xếp hạng