Quay lại chủ đềVí dụ mẫu

Ví dụ mẫu và cách gỡ Câu tường thuật

Một loạt ví dụ tiêu biểu để bạn nhìn ra cách áp dụng kiến thức câu tường thuật vào bài thực tế.

Ví dụ nên nhìn thật kỹ

  1. Bài: Đổi sang tường thuật 'She said, "I am tired"'. Cách làm: Động từ tường thuật said ở quá khứ → lùi thì: am → was. Đại từ: I → she. Kết quả: She said (that) she was tired. Trường hợp giữ thì: nếu là chân lý ('The earth is round'), có thể không lùi.
  2. Bài: Đổi câu hỏi 'He asked me, "Do you like Math?"'. Cách làm: Yes/No question → dùng if/whether. Đảo lại trật tự câu kể (không đảo chủ-vị). Lùi thì: like → liked. Đại từ: you → I. Kết quả: He asked me if I liked Math.
  3. Bài: Đổi câu mệnh lệnh 'My teacher said to us, "Revise the grammar rules"'. Cách làm: Câu mệnh lệnh → dùng told + O + to V. Kết quả: My teacher told us to revise the grammar rules. Nếu phủ định: told + O + not to V.

Rút kinh nghiệm từ ví dụ

  1. Mỗi ví dụ chỉ thực sự có giá trị khi bạn tự chỉ ra bước quyết định của lời giải.
  2. Hãy thử kể lại hướng xử lý bằng lời của chính bạn sau khi đọc ví dụ.
  3. Nếu một ví dụ gợi đúng lỗi của bạn, đánh dấu lại để ôn vòng sau.

Tự luyện thêm

  1. Tự biến đổi một chút dữ kiện của Bài: Đổi sang tường thuật 'She said, "I am tired"'. Cách làm: Động từ tường thuật said ở quá khứ → lùi thì: am → was. Đại từ: I → she. Kết quả: She said (that) she was tired. Trường hợp giữ thì: nếu là chân lý ('The earth is round'), có thể không lùi. rồi thử làm lại.
  2. Viết ra 3 từ khóa báo hiệu nên dùng hướng giải của chủ đề này.
  3. Sau khi làm xong, tự so đáp án bằng checklist và mốc tăng điểm đã học.
Thi thử Hola – Luyện đề thi, kiến thức và bảng xếp hạng