Ví dụ mẫu và cách gỡ Từ vựng, word form và collocation
Một loạt ví dụ tiêu biểu để bạn nhìn ra cách áp dụng kiến thức từ vựng, word form và collocation vào bài thực tế.
Ví dụ nên nhìn thật kỹ
- Bài: Điền word form 'He has achieved great ___ (success) in his career'. Vị trí: sau tính từ great → cần danh từ. success đã là danh từ → giữ nguyên. Đáp án: success. Word family: success (n) → successful (adj) → successfully (adv) → succeed (v).
- Bài: Chọn collocation đúng 'Students should ___ (make/do) their homework every day'. Lý do: đi với homework luôn là DO homework (không dùng make). Tương tự: make progress, take responsibility, have an impact. Mẹo: học theo cụm cố định, không dịch đơn lẻ.
- Bài: Phân biệt 'economic và economical'. Economic = thuộc về kinh tế (economic growth). Economical = tiết kiệm (an economical car). Câu: 'The government introduced new ___ policies' → economic (chính sách kinh tế, không phải chính sách tiết kiệm).
Rút kinh nghiệm từ ví dụ
- Mỗi ví dụ chỉ thực sự có giá trị khi bạn tự chỉ ra bước quyết định của lời giải.
- Hãy thử kể lại hướng xử lý bằng lời của chính bạn sau khi đọc ví dụ.
- Nếu một ví dụ gợi đúng lỗi của bạn, đánh dấu lại để ôn vòng sau.
Tự luyện thêm
- Tự biến đổi một chút dữ kiện của Bài: Điền word form 'He has achieved great ___ (success) in his career'. Vị trí: sau tính từ great → cần danh từ. success đã là danh từ → giữ nguyên. Đáp án: success. Word family: success (n) → successful (adj) → successfully (adv) → succeed (v). rồi thử làm lại.
- Viết ra 3 từ khóa báo hiệu nên dùng hướng giải của chủ đề này.
- Sau khi làm xong, tự so đáp án bằng checklist và mốc tăng điểm đã học.