Quay lại chủ đềVí dụ mẫu

Ví dụ mẫu và cách gỡ Các thì cơ bản và nâng cao

Một loạt ví dụ tiêu biểu để bạn nhìn ra cách áp dụng kiến thức các thì cơ bản và nâng cao vào bài thực tế.

Ví dụ nên nhìn thật kỹ

  1. Bài: I ___ (study) here for three years. Đáp án: have studied. Lý do: hành động bắt đầu trong quá khứ (for three years) và còn tiếp diễn đến hiện tại → present perfect. So sánh: 'I studied here in 2020' (quá khứ đơn vì có mốc kết thúc).
  2. Bài: When I ___ (arrive), they ___ (have) dinner. Đáp án: arrived / were having. Lý do: arrived = hành động ngắn chen vào (past simple). were having = hành động đang diễn ra bị cắt ngang (past continuous). Dấu hiệu: 'When' + hai hành động đồng thời.
  3. Bài: If she ___ (study) harder, she ___ (pass). Đáp án: studies / will pass. Lý do: đây là câu điều kiện loại 1 (có thể xảy ra). Mệnh đề if luôn dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will + V. Lỗi thường gặp: dùng 'will study' sau if → sai.

Rút kinh nghiệm từ ví dụ

  1. Mỗi ví dụ chỉ thực sự có giá trị khi bạn tự chỉ ra bước quyết định của lời giải.
  2. Hãy thử kể lại hướng xử lý bằng lời của chính bạn sau khi đọc ví dụ.
  3. Nếu một ví dụ gợi đúng lỗi của bạn, đánh dấu lại để ôn vòng sau.

Tự luyện thêm

  1. Tự biến đổi một chút dữ kiện của Bài: I ___ (study) here for three years. Đáp án: have studied. Lý do: hành động bắt đầu trong quá khứ (for three years) và còn tiếp diễn đến hiện tại → present perfect. So sánh: 'I studied here in 2020' (quá khứ đơn vì có mốc kết thúc). rồi thử làm lại.
  2. Viết ra 3 từ khóa báo hiệu nên dùng hướng giải của chủ đề này.
  3. Sau khi làm xong, tự so đáp án bằng checklist và mốc tăng điểm đã học.
Thi thử Hola – Luyện đề thi, kiến thức và bảng xếp hạng